Africa Club Surf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LướT SóNG NAM PHI
15
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400901533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3BCBBK |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | 44 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯỚT SÓNG NAM PHI |
| 企业英文名称 | AFRICA CLUB SURF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9319 - Hoạt động thể thao khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $18.7K |
| 中国 | 14 | $16.0K |
| 巴基斯坦 | 8 | $687 |
| 泰国 | 1 | $137 |
| 美国 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kubus Sports B.V. | 荷兰 | 14 | $33.7K | 水上运动器材、其他运动鞋 |
| Slingshot Sports | 美国 | 1 | $961 | 水上运动器材、塑料封口件 |
| Kubus Sports B.V. | 中国 | 3 | $673 | 橡塑帽类、其他头饰 |
| Slingshot Sports LLC | 中国 | 1 | $226 | 水上运动器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他运动鞋 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $80 |
| 2026-03-11 | 男式泳装 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $57 |
| 2026-03-11 | 非医用橡胶手套 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $58 |
| 2026-03-11 | 硫化橡胶服装 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $159 |
| 2026-03-11 | 其他运动鞋 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $49 |
| 2026-03-11 | 水上运动器材 | KUBUS SPORTS BV | 中国 | $144 |
| 2026-03-11 | 男式泳装 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $90 |
| 2026-03-11 | 男式泳装 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $45 |
| 2026-03-11 | 男式泳装 | KUBUS SPORTS BV | 柬埔寨 | $57 |
| 2026-03-11 | 合成纤维手套 | KUBUS SPORTS BV | 巴基斯坦 | $47 |