Gia Khanh Production, Trade and Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GIA KHáNH
37
进口笔数
0
出口笔数
$410.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107590665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRHW53T |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Số 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | GIA KHANH PRODUCTION, TRADE & EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | +84987387081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $410.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 12 | $123.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Tianjin Zhongzheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.9K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.6K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.5K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非木制可变形座椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-19 | 藤柳家具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-19 | 藤柳家具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-19 | 非木制可变形座椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-04-19 | 非木制可变形座椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-19 | 藤柳家具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-19 | 非木制可变形座椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-19 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 非木制可变形座椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-19 | 非木制可变形座椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $783 |