Gia Khanh Production, Trade and Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GIA KHáNH

37
进口笔数
0
出口笔数
$410.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107590665
企查查编码QVNQRHW53T
成立日期2016-10-07
联系地址Số 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA KHÁNH
企业英文名称GIA KHANH PRODUCTION, TRADE & EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn
电话+84987387081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940171金属框架软垫椅
940149非木制可变形座椅
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940199汽车座椅零件
701399其他玻璃制品
940340木制厨房家具
940399非木制家具件
940330木制办公家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$410.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国12$123.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Tianjin Zhongzheng International Trading Co., Ltd.中国6$92.9K金属框架软垫椅、藤柳家具
WSDA Trade Co., Ltd.中国8$71.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国3$46.6K塑料餐具、其他塑料制品
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国4$35.5K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国3$28.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国1$12.4K处理纺织物、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非木制可变形座椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$188
2026-04-19藤柳家具SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$435
2026-04-19藤柳家具SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$159
2026-04-19非木制可变形座椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$978
2026-04-19非木制可变形座椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$522
2026-04-19藤柳家具SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$130
2026-04-19非木制可变形座椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$232
2026-04-19金属框架软垫椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-19非木制可变形座椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$348
2026-04-19非木制可变形座椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$783

相关企业 · 同类产品

Gia Khanh Production, Trade and Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →