TCMD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 测量设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCMD VIệT NAM
68
进口笔数
9
出口笔数
$2.66M
进口金额
$734.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-01-12
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ49QUT |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 47, LK11B khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCMD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TCMD VIET NAM LIMITED LIABILITIES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 47, LK11B khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +842435578336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $1.65M |
| 中国 | 46 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $547.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $186.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $1.68M | 测量水准仪、通信设备 |
| 564f7ea8c4f5e9cd2355b62e703e22c9 | 5 | $286.5K | ||
| a715783e70dd124eeaa26018e20e1e92 | 9 | $212.4K | ||
| Xuancheng Shengxin Survey Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.3K | 摄影支架、测量水准仪 |
| Suzhou FOIF Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.7K | 测量水准仪、测量设备零件 |
| Shanghai Hexin Survey Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.4K | 测量设备零件、测量水准仪 |
| TIANJIN FEIMA ROBOTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $54.5K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Guangzhou South Geo Biz Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.3K | 测量仪器、无线电导航仪 |
| GUANGZHOU ALPHA GEO INFO CO LTD | 中国香港 | 2 | $34.5K | 无线电导航仪、10公斤以下便携电脑 |
| bdc093987074b500914ea6812c65fd76 | 3 | $25.0K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACNOVO LTD | 中国香港 | 8 | $547.8K | 测量仪器 |
| TradeGeo LLC | 俄罗斯 | 1 | $186.9K | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $13.0K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $27.0K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $18.9K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $15.0K |
| 2026-02-02 | 其他电视摄像机 | TAINJIN FEIMA ROBOTICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-02 | 其他电视摄像机 | TAINJIN FEIMA ROBOTICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-26 | 通信设备 | GEOMATE POSITIONING PTE. LTD. | 新加坡 | $13.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $28.5K |
| 2024-01-12 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $46.8K |
| 2024-01-12 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $21.0K |
| 2023-12-12 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $67.5K |
| 2023-11-24 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $57.0K |
| 2023-11-07 | 测量仪器 | TRADEGEO LLC | 俄罗斯 | $186.9K |
| 2023-08-29 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $33.8K |
| 2023-08-29 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $28.5K |
| 2023-07-17 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $22.8K |
| 2023-07-17 | 测量仪器 | ACNOVO LTD | 中国香港 | $39.7K |