AGRITECH HARMONIA
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí NôNG NGHIệP HARMONIA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$17.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315700830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWU4MFH |
| 成立日期 | 2019-05-27 |
| 联系地址 | 1651/25 Lê Văn Lương, Ấp 03, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ NÔNG NGHIỆP HARMONIA |
| 企业英文名称 | AGRITECH HARMONIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1968/1 Lê Văn Lương, Ấp 11, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84901691717 |
| 邮箱 | vinhduynguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $17.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | 3 | $17.8K | 其他木家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 其他钢铁制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-04-03 | 其他钢铁制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $560 |