Duc Minh Travel & Trade Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 加糖乳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đức Minh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.2K
出口金额
—
最近进口
2023-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106739432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEGU2A2 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Số 123, ngõ 285 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH TRAVEL AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123, ngõ 285 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84978119339 |
| 邮箱 | thu.spirittour@gmail.com |
| 官网 | spirittour.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 071234 | 干香菇 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 151590 | 其他植物油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | 2 | $10.2K | 棉针织T恤及背心、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 搪瓷铸铁器具 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $50 |
| 2023-08-29 | 塑料餐具 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1 |
| 2023-08-29 | 不锈钢家用制品 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $19 |
| 2023-08-29 | 非乙烯塑料袋 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1 |
| 2023-08-29 | 塑料餐具 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1 |
| 2023-08-29 | 塑料餐具 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1 |
| 2023-08-29 | 不锈钢家用制品 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $25 |
| 2023-08-29 | 塑料餐具 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $3 |
| 2023-08-29 | 搪瓷铸铁器具 | Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | $50 |
| 2023-08-29 | 铝制家用器具 | Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | $10 |