HBH Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HBH VIệT NAM
18
进口笔数
2
出口笔数
$8.90M
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105895196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84PV5VT |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 234 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HBH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HBH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 234 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437633978 |
| 邮箱 | info@hbhvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $6.72M |
| 中国 | 4 | $1.16M |
| 德国 | 4 | $769.4K |
| 泰国 | 5 | $218.2K |
| 法国 | 1 | $36.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $8.09M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $600.3K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| Robatherm Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $176.0K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Robatherm GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $40.6K | 非制冷空调机、空调机零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $279 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $17.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $68.7K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $68.7K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $130.4K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $130.4K |
| 2026-04-01 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $188.3K |
| 2026-04-01 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $188.3K |
| 2026-04-01 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 非制冷空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 发光二极管灯具 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2025-06-25 | 发光二极管灯具 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2025-05-21 | 发光二极管灯具 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2025-05-21 | 发光二极管灯具 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 发光二极管灯具 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $551 |
| 2025-05-21 | LED照明装置 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-05-21 | LED照明装置 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $470 |
| 2025-05-21 | 发光二极管灯具 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $6.2K |