CETS Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CETS VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$80.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108315358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08EKCVB |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 3 Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CETS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CETS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84912268363 |
| 邮箱 | info@cets.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852352 | 智能卡 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $60.4K |
| 德国 | 2 | $16.2K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Leian Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.2K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Julabo GmbH | 德国 | 1 | $15.9K | 温控处理设备、初级硅氧烷 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Burntwood Holding Ltd. | 1 | $3.7K | 温控处理设备、温控处理零件 | |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BE TECH ASIA Ltd. | 中国 | 1 | $784 | 数据处理机、家具锁 |
| Zahm & Nagel Co., Inc. | 美国 | 1 | $430 | 液体气体测量仪、非液体温度计 |
| Q T Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $380 | 液体流量计、变形聚酯单丝纱 |
| Barby + Kuhner GmbH | 德国 | 1 | $245 | 其他实验室玻璃器皿、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | SHENZHEN LEIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $522 |