TIEN THANH COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiến Thành
15
进口笔数
1
出口笔数
$784.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-01-26
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200638590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D46527 |
| 成立日期 | 2005-07-20 |
| 联系地址 | Số 375 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 375 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02253538366 |
| 传真 | 02253538366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $784.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $132.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $94.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $87.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $78.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 2 | $69.0K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Toku World Corporation | 日本 | 1 | $58.1K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Growth Power Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41.8K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| SHINWA LIMITED | 日本 | 1 | $40.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Old Time Pottery, LLC | 美国 | 1 | $0 | 圣诞用品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $35.4K |
| 2026-03-25 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $87.1K |
| 2026-03-10 | 360度挖掘机 | Growth Power Co., Ltd. | 日本 | $41.8K |
| 2026-02-04 | 360度挖掘机 | SHINWA LIMITED | 日本 | $40.3K |
| 2025-09-15 | 360度挖掘机 | Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | $102.1K |
| 2025-06-27 | 360度挖掘机 | Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | $94.9K |
| 2025-05-30 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $34.2K |
| 2025-05-12 | 360度挖掘机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $56.2K |
| 2024-12-20 | 360度挖掘机 | Toku World Corporation | 日本 | $58.1K |
| 2024-11-01 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $34.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | WATER HYACINTH BASKETSM HS CODE: | Old Time Pottery, LLC | 美国 | $0 |