JJVINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JJVINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$359.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301034359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3VPJH3 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JJVINA |
| 企业英文名称 | JJVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84972009795 |
| 邮箱 | jjvina1007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $344.9K |
| 日本 | 2 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jijoo Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $359.5K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-19 | 钢铁门窗 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-19 | 电力控制板 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-07-19 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-19 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-07-19 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $79.3K |
| 2025-07-19 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-07-19 | 钢铁铰接链 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-19 | 皮带输送机 | SUZHOU JIJOO INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |