An Phu Export Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT KHẩU AN PHú

56
进口笔数
20
出口笔数
$2.26M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-05-23
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $844.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $840.1K · 2 笔出口 $844.0K · 3 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.9K · 5 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-04进口 $30.3K · 3 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $840.1K · 2 笔出口 $844.0K · 3 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.9K · 5 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-04进口 $30.3K · 3 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315987816
企查查编码QVN72SXN0M
成立日期2019-11-01
联系地址187 Đường số 5, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT KHẨU AN PHÚ
企业英文名称AN PHU EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址187 Đường số 5, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84901319999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
310590其他肥料
030539干腌鱼片
030819加工海参
051191不可食水生动物产品
830890贱金属扣件
721720镀锌钢丝
030722冻扇贝
220600发酵饮料
310559氮磷肥料

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
310590其他肥料
310559氮磷肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$875.8K
中国1$840.0K
日本31$468.3K
印度尼西亚16$75.0K
新加坡1$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$1.48M
越南10$492.5K
中国3$25.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Horizontal Alliance Ltd.中国1$840.0K磷酸二铵、尿素肥料
Young-Inh Corp.韩国4$546.5K其他肥料、硫酸钾肥料
Okubun Shoji Co., Ltd.日本28$446.3K未加工动物产品、镀锌钢丝
Young Inh Corp.韩国3$329.3K其他肥料、硫酸钾肥料
PT Mina Jaya Wysia印度尼西亚7$40.8K鱼杂及部位、干腌鱼片
CV Jasa Bintang Pari印度尼西亚4$18.5K未加工动物产品
CV Lumintu Jaya Trading印度尼西亚1$11.0K6mm以上木材、其他热带木材
Kyosho Co., Ltd.日本1$8.2K玩具模型、未加工动物产品
Wenzhou Goodharvest Import & Export Co., Ltd.日本1$7.0K发酵饮料
Sopian新加坡2$98贱金属扣件、其他瓷制家用品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Chhay Na Trading Co., Ltd.越南7$1.05M其他肥料、氯化钾肥料
Cheam Tech越南2$696.3K氮磷钾肥料、氯化铵
Cheam Tech Co., Ltd.越南1$147.7K尿素肥料、其他氮肥
Tianjin Ocean Source Wisdom Technology Co., Ltd.中国8$86.4K冷冻虾、其他冷冻鱼
Dalian Yiwen Trade Co., Ltd.越南2$11.4K未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$19.4K
2026-04-08未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$19.4K
2026-03-25未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$38.2K
2026-02-25未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$16.7K
2026-02-11未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$15.7K
2026-02-11未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$42.8K
2026-01-30不可食水生动物产品PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$7.0K
2026-01-07未加工动物产品Okubun Shoji Co., Ltd.日本$7.7K
2025-12-30未加工动物产品OKUBUN SHOUJI CO LTD日本$18.5K
2025-12-18不可食水生动物产品PT MINA JAYA WYSIA印度尼西亚$3.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD越南$10.4K
2025-05-16未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K
2025-05-09未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD中国$10.1K
2025-04-26未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD越南$10.5K
2025-04-26未加工动物产品DALIAN YIWEN TRADE CO LTD越南$5.8K
2025-04-05未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD越南$15.3K
2025-03-22未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD越南$10.2K
2025-03-19未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD越南$14.6K
2025-03-15未加工动物产品DALIAN YIWEN TRADE CO LTD越南$5.6K
2025-03-04未加工动物产品TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K

相关企业 · 同类产品

An Phu Export Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →