An Phu Export Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT KHẩU AN PHú
56
进口笔数
20
出口笔数
$2.26M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-05-23
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315987816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72SXN0M |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | 187 Đường số 5, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT KHẨU AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187 Đường số 5, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84901319999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030819 | 加工海参 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $875.8K |
| 中国 | 1 | $840.0K |
| 日本 | 31 | $468.3K |
| 印度尼西亚 | 16 | $75.0K |
| 新加坡 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $1.48M |
| 越南 | 10 | $492.5K |
| 中国 | 3 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizontal Alliance Ltd. | 中国 | 1 | $840.0K | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Young-Inh Corp. | 韩国 | 4 | $546.5K | 其他肥料、硫酸钾肥料 |
| Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | 28 | $446.3K | 未加工动物产品、镀锌钢丝 |
| Young Inh Corp. | 韩国 | 3 | $329.3K | 其他肥料、硫酸钾肥料 |
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 7 | $40.8K | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
| CV Jasa Bintang Pari | 印度尼西亚 | 4 | $18.5K | 未加工动物产品 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 1 | $11.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Kyosho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.2K | 玩具模型、未加工动物产品 |
| Wenzhou Goodharvest Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 发酵饮料 |
| Sopian | 新加坡 | 2 | $98 | 贱金属扣件、其他瓷制家用品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Chhay Na Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.05M | 其他肥料、氯化钾肥料 |
| Cheam Tech | 越南 | 2 | $696.3K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| Cheam Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $147.7K | 尿素肥料、其他氮肥 |
| Tianjin Ocean Source Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.4K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Dalian Yiwen Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2026-04-08 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2026-03-25 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $38.2K |
| 2026-02-25 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $16.7K |
| 2026-02-11 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-02-11 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $42.8K |
| 2026-01-30 | 不可食水生动物产品 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-01-07 | 未加工动物产品 | Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2025-12-30 | 未加工动物产品 | OKUBUN SHOUJI CO LTD | 日本 | $18.5K |
| 2025-12-18 | 不可食水生动物产品 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-05-16 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-05-09 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-04-26 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-04-26 | 未加工动物产品 | DALIAN YIWEN TRADE CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-04-05 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-03-22 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-03-19 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-03-15 | 未加工动物产品 | DALIAN YIWEN TRADE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-03-04 | 未加工动物产品 | TIANJIN OCEAN SOURCE WISDOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |