Bao La Production Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BAO LA
39
进口笔数
0
出口笔数
$4.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318119487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3M9J1N |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Số 10 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BAO LA |
| 企业英文名称 | BAO LA IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường B1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84817181987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $4.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.25M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Elite Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 8 | $927.3K | 氯化铵、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-28 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-15 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-15 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $129.8K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $121.7K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $129.8K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $121.7K |
| 2026-04-06 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-06 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.5K |