Tin Thang Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TíN THăNG
243
进口笔数
0
出口笔数
$710.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304302901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H3NG4E |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | 17A Đặng Trần Côn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÍN THĂNG |
| 企业英文名称 | TIN THANG TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A Đặng Trần Côn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989988929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 398亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 215 | $346.2K |
| 波兰 | 106 | $73.2K |
| 土耳其 | 96 | $49.0K |
| 意大利 | 90 | $41.9K |
| 瑞典 | 82 | $33.9K |
| 中国 | 79 | $30.4K |
| 法国 | 43 | $20.1K |
| 西班牙 | 28 | $18.7K |
| 捷克 | 47 | $18.3K |
| 匈牙利 | 22 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euromotors s.r.o. | 斯洛伐克 | 131 | $488.9K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Ta On Hoa Unternehmensberater & Dolmetscher Import Export | 德国 | 5 | $64.8K | 非轻质石油 |
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $38.8K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Euromotors s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 5 | $34.9K | 其他车辆零件、发动机空气滤清器 |
| Euromotors s.r.o. | 德国 | 35 | $23.7K | 铜合金管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Euromotors s.r.o. | 波兰 | 15 | $3.2K | 车辆后视镜、铜合金管件 |
| Euromotors s.r.o. | 意大利 | 6 | $1.6K | 塑料配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Euromotors s.r.o. | 法国 | 6 | $1.3K | 铜合金管件、车用照明信号装置 |
| Euromotors s.r.o. | 土耳其 | 5 | $642 | 纺织增强橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Euromotors s.r.o. | 挪威 | 9 | $92 | 铜合金管件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 塑料配件 | Euromotors s.r.o. | 意大利 | $65 |
| 2026-06-09 | 车辆制动零件 | Euromotors s.r.o. | 波兰 | $147 |
| 2026-06-09 | 车辆制动零件 | Euromotors s.r.o. | 土耳其 | $680 |
| 2026-06-09 | 车辆制动零件 | Euromotors s.r.o. | 波兰 | $136 |
| 2026-06-09 | 车辆散热器 | Euromotors s.r.o. | 瑞典 | $114 |
| 2026-06-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Euromotors s.r.o. | 瑞典 | $29 |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | Euromotors s.r.o. | 匈牙利 | $778 |
| 2026-06-09 | 车身零件 | Euromotors s.r.o. | 土耳其 | $104 |
| 2026-06-09 | 车身零件 | Euromotors s.r.o. | 德国 | $24 |
| 2026-06-09 | 塑料配件 | Euromotors s.r.o. | 德国 | $5 |