Indochina Industry Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP ĐôNG DươNG
85
进口笔数
2
出口笔数
$414.2K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-07-10
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108889698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYVB8GH |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số 85B, ngách 121/39, đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA INDUSTRY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngách 167/91 Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84814799777 |
| 邮箱 | indochina.Ist@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $351.5K |
| 印度 | 12 | $41.8K |
| 德国 | 7 | $6.1K |
| 奥地利 | 3 | $4.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.3K |
| 法国 | 2 | $2.8K |
| 瑞士 | 2 | $2.6K |
| 墨西哥 | 1 | $652 |
| 英国 | 1 | $500 |
| 意大利 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Huikong Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $305.5K | 非液体温度计、静止变流器 |
| fb254402a161b53db10c95304f12d363 | 1 | $29.3K | ||
| Haiyan Jinhuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 电器装置零件、减压阀 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Xian Zorx Rig Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 高压断路器、加强橡胶带 |
| Star Mechanical & Electrical | 印度 | 4 | $5.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Xi'an HedeLe Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| NU Icon Private Ltd. | 印度 | 4 | $4.8K | 其他电气开关、组合测量仪器 |
| Star Mechanical & Electrical | 印度 | 2 | $3.0K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.9K | 组合测量仪器、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Star Mechanical & Electrical | 印度 | 1 | $2.1K | 自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非液体温度计 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $433 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-16 | 非液体温度计 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-16 | 自动断路器 | XUZHOU HUIKONG TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 静止变流器 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-07-10 | 计量计数器 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $606 |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $606 |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2024-07-08 | 自动断路器 | STAR MECHANICAL & ELECTRICAL | 印度 | $2.1K |