Aglode Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH AGLOBE VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$905
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315745013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18T07XK |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Khối B, Tầng 17, B17.16 Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGLOBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGLOBE VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974156856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $905 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.K. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $679 | 加工牛马皮革、可互换冲压工具 |
| WOWLAB Corp. | 日本 | 1 | $226 | 鞋靴零件、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $217 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $63 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $96 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $63 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $96 |
| 2025-04-09 | 燃烧类香料 | K S K CO LTD | 日本 | $48 |
| 2024-09-12 | 鞋靴零件 | WOWLAB CORP ORATION | 日本 | $111 |
| 2024-09-10 | 其他伞类 | WOWLAB CORP ORATION | 日本 | $75 |