ST Fruits Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 761 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ST FRUITS

2
进口笔数
761
出口笔数
$26.5K
进口金额
$14.71M
出口金额
2024-04-02
最近进口
2024-12-26
最近出口
2
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.67M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $813.0K · 56 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 62 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 64 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 62 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $3.67M · 143 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $1.47M · 73 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $935.0K · 53 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $541.9K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1432022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $813.0K · 56 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 62 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 64 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 62 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $3.67M · 143 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $1.47M · 73 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $935.0K · 53 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $541.9K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 32 笔

工商档案

企业注册号0317745643
企查查编码QVNM64H86H
成立日期2023-03-22
联系地址Số 23 Đường T 4A, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ST FRUITS
企业英文名称ST FRUITS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Đường T 4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0967898039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
481920非瓦楞折叠盒
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
080119其他椰子
080940鲜李及黑刺李
481810卫生纸
200819坚果及种子
310520氮磷钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$26.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南454$11.07M
中国247$3.56M
柬埔寨52$69.8K
巴布亚新几内亚7$14.0K
新加坡1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Ruize International Trade Co., Ltd.越南1$16.4K其他香蕉
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南1$10.2K其他香蕉

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南201$5.59M其他香蕉
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.越南117$3.29M其他香蕉
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国69$1.47M其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.中国44$1.01M其他香蕉、菠萝
Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd.越南32$686.5K其他香蕉、岩龙虾及海螯虾
Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国56$384.9K其他香蕉
Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd.越南12$179.0K其他香蕉、鲜榴莲
Mr. Linyi柬埔寨52$69.8K非瓦楞折叠盒、漂白牛皮纸≤150g/m2
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国15$69.5K其他香蕉、菠萝
Dalian Ruize International Trade Co., Ltd.中国12$68.7K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02其他香蕉DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$15.5K
2024-04-02其他香蕉DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$874
2024-03-13其他香蕉SUNOVI INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD越南$9.6K
2024-03-13其他香蕉SUNOVI INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD越南$556

出口(共 761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD越南$7.7K
2024-12-26其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD中国$2.6K
2024-12-26其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD中国$2.5K
2024-12-26其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD中国$85
2024-12-26其他香蕉DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.1K
2024-12-26其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD中国$85
2024-12-26其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD中国$338
2024-12-26其他香蕉DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$169
2024-12-26其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD中国$10.1K
2024-12-26其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD越南$254

相关企业 · 同类产品

ST Fruits Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →