ST Fruits Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 761 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ST FRUITS
2
进口笔数
761
出口笔数
$26.5K
进口金额
$14.71M
出口金额
2024-04-02
最近进口
2024-12-26
最近出口
2
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317745643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM64H86H |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 23 Đường T 4A, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ST FRUITS |
| 企业英文名称 | ST FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường T 4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0967898039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 454 | $11.07M |
| 中国 | 247 | $3.56M |
| 柬埔寨 | 52 | $69.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 7 | $14.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 其他香蕉 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 201 | $5.59M | 其他香蕉 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 117 | $3.29M | 其他香蕉 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.47M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.01M | 其他香蕉、菠萝 |
| Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 32 | $686.5K | 其他香蕉、岩龙虾及海螯虾 |
| Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $384.9K | 其他香蕉 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 12 | $179.0K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Mr. Linyi | 柬埔寨 | 52 | $69.8K | 非瓦楞折叠盒、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $69.5K | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $68.7K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $15.5K |
| 2024-04-02 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $874 |
| 2024-03-13 | 其他香蕉 | SUNOVI INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-03-13 | 其他香蕉 | SUNOVI INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 越南 | $556 |
出口(共 761)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | DALIAN SBXM TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | DALIAN SBXM TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 中国 | $338 |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZHENHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $169 |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-12-26 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD | 越南 | $254 |