Sinotruk Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINOTRUK Hà NộI
- 邮箱289
81
进口笔数
6
出口笔数
$1.24M
进口金额
$356.5K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107930174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHXNTF6 |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | NO17-LK17-57, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINOTRUK HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C16 Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974010400 |
| 邮箱 | hnsinotruk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870892 | 排气系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $356.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bayisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $689.9K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 33 | $529.0K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Jinan Huano Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 车辆制动零件、车轮零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $201.3K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $155.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 车桥及零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-17 | 车辆悬挂零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-06-17 | 车桥及零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-17 | 车桥及零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 车辆悬挂零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 发动机泵 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 其他风扇 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 车桥及零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-17 | 车辆悬挂零件 | Jinan Jianbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $570 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.1K |
| 2025-11-01 | 其他橡胶内胎 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $80 |
| 2025-11-01 | 工业充气轮胎 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2025-11-01 | 其他橡胶轮胎 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2025-11-01 | 非轻质石油 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2025-11-01 | 其他橡胶轮胎 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $57 |
| 2025-11-01 | 公交卡车轮胎 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |