Hiep Nhat Vi Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệP NHấT VI NA
17
进口笔数
0
出口笔数
$112.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603589260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0BDMW6 |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Hẻm 240, Tổ 1, Ấp 3, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP NHẤT VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 240, Tổ 1, Ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513683898 |
| 邮箱 | hiepnhatmc@gmail.com |
| 传真 | 02513683899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252620 | 块滑石 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 252910 | 长石 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $111.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.6K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Broad Road Trading Ltd. | 中国 | 4 | $23.2K | 镀锌合金钢板、涂层钢板 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| BROAD ROAD TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $15.0K | 冷轧不锈钢薄板、镀涂钢板 |
| HK Jiuchuang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Crown Sino Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 木浆残碱、玻璃粉/粒 |
| CROWN SINO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 铸模粘合剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 高岭土 | BROAD ROAD TRADING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-11 | 高岭土 | BROAD ROAD TRADING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-24 | 长石 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-27 | 高岭土 | BROAD ROAD TRADING LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-10 | 块滑石 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-03 | 高岭土 | BROAD ROAD TRADING LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-05-09 | 块滑石 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-03-25 | 高岭土 | BROAD ROAD TRADING LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-10-31 | 块滑石 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-09-27 | 可玻化搪瓷 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |