GEST General Electrical Service Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và GIảI PHáP NOVA
46
进口笔数
2
出口笔数
$5.79M
进口金额
$53.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-10-29
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105395732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGXJ3G1 |
| 成立日期 | 2011-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 4, ngõ 14B, phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP NOVA |
| 企业英文名称 | NOVA SOLUTIONS AND TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 207, nhà 21, Phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842437475633 |
| 邮箱 | lananh@gest.com.vn |
| 传真 | +842437476083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 280430 | 氮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $4.82M |
| 加拿大 | 2 | $787.4K |
| 德国 | 2 | $127.8K |
| 英国 | 2 | $42.8K |
| 西班牙 | 2 | $19.2K |
| 意大利 | 1 | $126 |
| 爱尔兰 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $52.9K |
| 中国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 10 | $3.01M | 电器装置零件、高压开关 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 13 | $1.54M | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Trench Ltd. | 加拿大 | 2 | $787.4K | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $203.8K | 650kVA以下液体变压器、变压器零件 |
| c82c4a836c017e94d855e90cfff1e4e5 | 2 | $127.8K | ||
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $43.0K | 高压继电器、电器装置零件 |
| VESTWOODS TECHNOLOGY LTD, | 中国香港 | 1 | $22.8K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 陶瓷绝缘子、980200 |
| Tianjin Jiurong Industry Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 8477机器零件、其他测量仪器 |
| Siemens High Voltage Hangzhou | 中国 | 5 | $615 | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c82c4a836c017e94d855e90cfff1e4e5 | 1 | $52.9K | ||
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 1 | $800 | 其他功能机器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 650kVA以下液体变压器 | TRENCH HIGH VOLTAGE PRODUCTS LTD SHENYANG | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-10 | 液体过滤机械 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 爱尔兰 | $90 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 英国 | $41.5K |
| 2026-02-10 | 其他玻璃制品 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 意大利 | $126 |
| 2026-02-10 | 感光纸基材 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 英国 | $67 |
| 2026-01-30 | 锂离子电池 | VESTWOODS TECHNOLOGY LTD, | 中国 | $22.8K |
| 2025-11-21 | 电器装置零件 | XIAYAN HUANG | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-10 | 电器装置零件 | DHL INTERNATIONAL KAZAKHSTAN | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-29 | 电器装置零件 | SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-29 | 中功率交流电机 | TIANJIN JIURONG INDUSTRY TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 高压继电器 | SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU | 中国 | $800 |
| 2023-07-14 | 气体烟雾分析仪 | APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $52.9K |