Tien Thanh XNK Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK TIếN THàNH
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900811600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC3GGJD |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Phố Thác Mạ 4, Khu tái định cư Thác Mạ, Khối 9, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH XNK TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 346 đường Trần Quang Khải, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84978769118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 010620 | 活爬行动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huazhou Honghao Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $490.6K | 其他活鱼 |
| Hubei Xinhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $339.7K | 活鲜蟹 |
| Panshan Brother Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $307.8K | 活鲜蟹 |
| Guizhou Lida Special Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $304.9K | 其他活鱼 |
| Honghu Hongyunlai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $283.9K | 活鲜蟹 |
| Chenzhou Suxian Liangmei Fishery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $277.4K | 其他活鱼 |
| Guangxi Nanning Jiashan Fishery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.2K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Nanning Jueshun Agricultural Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $234.9K | 其他活鱼 |
| Guangxi Qingyuan Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.8K | 其他活鱼 |
| Guizhou Qiangui Fishery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.4K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他活鱼 | HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-04 | 其他活鱼 | HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-12-03 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANGUI FISHERY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-12-02 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANGUI FISHERY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-12-01 | 其他活鱼 | GUIZHOU QIANGUI FISHERY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-11-30 | 其他活鱼 | HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-11-29 | 其他活鱼 | HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-29 | 其他活鱼 | HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-28 | 其他活鱼 | HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-11-28 | 其他活鱼 | TIANQUAN RUNZHAO STURGEON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.8K |