Tien Thanh XNK Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他活鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK TIếN THàNH

70
进口笔数
0
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.53M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 352023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.53M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900811600
企查查编码QVNFC3GGJD
成立日期2017-07-17
联系地址Phố Thác Mạ 4, Khu tái định cư Thác Mạ, Khối 9, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK TIẾN THÀNH
企业英文名称TIEN THANH XNK TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 346 đường Trần Quang Khải, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84978769118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030199其他活鱼
030633活鲜蟹
010620活爬行动物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$2.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huazhou Honghao Food Co., Ltd.中国16$490.6K其他活鱼
Hubei Xinhui International Trade Co., Ltd.中国4$339.7K活鲜蟹
Panshan Brother Fisheries Co., Ltd.中国6$307.8K活鲜蟹
Guizhou Lida Special Aquaculture Co., Ltd.中国10$304.9K其他活鱼
Honghu Hongyunlai Aquatic Products Co., Ltd.中国3$283.9K活鲜蟹
Chenzhou Suxian Liangmei Fishery Co., Ltd.中国6$277.4K其他活鱼
Guangxi Nanning Jiashan Fishery Co., Ltd.中国4$242.2K其他活鱼、活鳗鱼
Guangxi Nanning Jueshun Agricultural Investment Co., Ltd.中国7$234.9K其他活鱼
Guangxi Qingyuan Fisheries Co., Ltd.中国5$183.8K其他活鱼
Guizhou Qiangui Fishery Co., Ltd.中国3$101.4K其他活鱼

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04其他活鱼HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD中国$16.4K
2025-12-04其他活鱼HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD中国$16.4K
2025-12-03其他活鱼GUIZHOU QIANGUI FISHERY CO LTD中国$26.7K
2025-12-02其他活鱼GUIZHOU QIANGUI FISHERY CO LTD中国$48.0K
2025-12-01其他活鱼GUIZHOU QIANGUI FISHERY CO LTD中国$26.7K
2025-11-30其他活鱼HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD中国$33.8K
2025-11-29其他活鱼HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD中国$16.6K
2025-11-29其他活鱼HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD中国$16.6K
2025-11-28其他活鱼HUAZHOU HONGHAO FOOD CO LTD中国$31.0K
2025-11-28其他活鱼TIANQUAN RUNZHAO STURGEON INDUSTRY CO LTD中国$28.8K

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh XNK Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →