Medicent Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medicent
21
进口笔数
0
出口笔数
$306.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101098538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV3HPA8 |
| 成立日期 | 2001-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 57 phố Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT |
| 企业英文名称 | MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57 phố Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +842435761595 |
| 传真 | 02435761595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $161.8K |
| 越南 | 13 | $85.2K |
| 泰国 | 1 | $59.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yingmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | 13 | $85.2K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $59.2K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $679 |
| 2026-03-23 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $738 |
| 2026-03-23 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $548 |
| 2026-03-23 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $320 |
| 2026-01-24 | 其他医疗器具 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-01-24 | 治疗呼吸装置 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-24 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-24 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $910 |