Luc Viet Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT LựC VIệT
25
进口笔数
1
出口笔数
$275.1K
进口金额
$5.6K
出口金额
2024-10-30
最近进口
2023-10-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314147109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC3K9NG |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | 638 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT LỰC VIỆT |
| 企业英文名称 | LUC VIET TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 638 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908319231 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $102.7K |
| 美国 | 17 | $67.5K |
| 英国 | 8 | $47.8K |
| 荷兰 | 2 | $13.9K |
| 德国 | 11 | $13.0K |
| 印度 | 4 | $11.0K |
| 波兰 | 8 | $9.2K |
| 意大利 | 3 | $9.1K |
| 法国 | 2 | $516 |
| 西班牙 | 1 | $403 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5422af07503b902f3b112554b0935f24 | 23 | $268.9K | ||
| Enertech Power Systems, Inc. | 美国 | 2 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他往复泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A HTL | 英国 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $157 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $151 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $110 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $19 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $203 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $128 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $51 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $13 |
| 2024-10-30 | 其他硫化橡胶制品 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 中国 | $161 |
| 2024-10-30 | 阀门龙头 | ACTUANT ASIA PTE LTD | 美国 | $694 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他钢铁制品 | A HTL | 英国 | $5.6K |