Au A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
21
进口笔数
61
出口笔数
$1.63M
进口金额
$770.4K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302738273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM80QQK3 |
| 成立日期 | 2002-10-02 |
| 联系地址 | 317/12 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂU Á |
| 企业英文名称 | AU - A CO, LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 317/12 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838662858 |
| 邮箱 | longfangzheng@hotmail.com |
| 传真 | 8662581 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $1.63M |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $770.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | 12 | $1.19M | 整孜然籽、姜黄 |
| Laxmichand Dayabhai Export Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $444.7K | 其他粟米、芝麻籽 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 印刷电路、其他塑料废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $770.4K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $0 |
| 2026-01-17 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $116.5K |
| 2026-01-16 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $0 |
| 2026-01-16 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $0 |
| 2025-09-08 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $135.4K |
| 2025-09-08 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $0 |
| 2025-06-19 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $0 |
| 2025-06-19 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $128.7K |
| 2025-06-18 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $131.2K |
| 2025-06-18 | 槐豆瓜尔胶 | Laxmichand Dayabhai Export Co. | 印度 | $0 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 光敏半导体二极管 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $105 |