Au A Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

21
进口笔数
61
出口笔数
$1.63M
进口金额
$770.4K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-09进口 $129.0K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $167.4K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 3 笔2025-03进口 $118.5K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $522.3K · 4 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $135.4K · 1 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $116.5K · 4 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-09进口 $129.0K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $167.4K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 3 笔2025-03进口 $118.5K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $522.3K · 4 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $135.4K · 1 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $116.5K · 4 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302738273
企查查编码QVNM80QQK3
成立日期2002-10-02
联系地址317/12 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂU Á
企业英文名称AU - A CO, LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址317/12 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838662858
邮箱longfangzheng@hotmail.com
传真8662581
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130232槐豆瓜尔胶
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
940320非办公金属家具
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$1.63M
越南1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$770.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laxmichand Dayabhai Export Co.印度12$1.19M整孜然籽、姜黄
Laxmichand Dayabhai Export Co. Pvt. Ltd.印度8$444.7K其他粟米、芝麻籽
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.0K印刷电路、其他塑料废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南61$770.4K精炼铜箔、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$0
2026-01-17槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$116.5K
2026-01-16槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$0
2026-01-16槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$0
2025-09-08槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$135.4K
2025-09-08槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$0
2025-06-19槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$0
2025-06-19槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$128.7K
2025-06-18槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$131.2K
2025-06-18槐豆瓜尔胶Laxmichand Dayabhai Export Co.印度$0

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁结构体Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南$421
2026-04-29贱金属配件Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-29贱金属配件Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁结构体Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南$421
2026-04-29贱金属配件Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-28光敏半导体二极管CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$35
2026-04-28其他塑料制品CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$245
2026-04-28其他橡胶带CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$103
2026-04-28其他橡胶带CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$105

相关企业 · 同类产品

Au A Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →