JMJ Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 合成纤维手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN JMJ VIệT NAM

32
进口笔数
66
出口笔数
$418.7K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $27.6K · 1 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $31.3K · 1 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-02进口 $64.2K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $26 · 1 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $85.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-05进口 $52.6K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-11进口 $76.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2026-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $27.6K · 1 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $31.3K · 1 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-02进口 $64.2K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $26 · 1 笔出口 $56.1K · 3 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $85.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-07进口 $16.8K · 3 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-05进口 $52.6K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-11进口 $76.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2026-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601175205
企查查编码QVNH4Y5DGU
成立日期2019-01-28
联系地址Số nhà 19/88 Đường Vị Xuyên, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN JMJ VIỆT NAM
企业英文名称JMJ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô M9 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84966681436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844540纺织络纱机
520612未梳棉纱
844720平型针织机
844833纺机零件
845221工业自动缝纫机
520511未梳棉纱
520790零售棉纱<85%
550932丙烯酸短纤纱
550961腈纶羊毛混纺纱
550969腈纶混纺纱

出口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
611595棉针织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$347.4K
韩国4$47.8K
日本6$23.5K
印度尼西亚1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本60$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Dingming Import & Export Co., Ltd.中国11$223.6K纺织络纱机、纺织物处理机
Zhejiang Baixiang Technology Co., Ltd.中国2$60.8K机器零件(非成圈)、平型针织机
Taesin Co., Ltd.韩国4$47.8K其他塑料制品、纺机零件
Zhuji Hefeng Import & Export Co., Ltd.中国2$23.6K平型针织机、印花合成布
Yamatsune Singapore Pte. Ltd.新加坡2$22.9K合成纤维袜类、精梳毛纱
Weiqiang (Zhuji) Import & Export Co., Ltd.中国1$22.8K平型针织机、工业自动缝纫机
Ningbo Dingming Import & Export Co., Ltd.1$6.8K纺织络纱机
Shaoxing Xiangze Trading Co., Ltd.中国1$5.3K机器零件(非成圈)、非家用缝纫机
Yamatune Co., Ltd.日本3$601零售棉纱<85%、腈纶羊毛混纺纱
Yamatsune Co., Ltd.日本2$29未梳棉纱、合成纤维手套

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aisho Co., Ltd.日本52$1.20M合成纤维手套
Yamatsune Singapore Pte. Ltd.新加坡13$172.1K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Artec Co., Ltd.日本1$3.1K其他女式纺织服装、其他纺织裙

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10工业自动缝纫机WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-02-10圆型针织机WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2026-02-10圆型针织机WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.7K
2026-02-10平型针织机WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.6K
2026-01-19纺织络纱机NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2025-11-26纺织络纱机NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$76.5K
2025-10-22纺织络纱机NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2025-09-08纺织络纱机NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.6K
2025-08-09纺织络纱机NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.2K
2025-05-06纺织络纱机NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$39.0K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$7.5K
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$10.6K
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$576
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$8.0K
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$538
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$256
2026-04-28合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$2.4K
2026-04-10合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$3.9K
2026-04-10合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$4.3K
2026-04-10合成纤维手套Aisho Co., Ltd.$1.5K

相关企业 · 同类产品

JMJ Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →