JMJ Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JMJ VIệT NAM
32
进口笔数
66
出口笔数
$418.7K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601175205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4Y5DGU |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 19/88 Đường Vị Xuyên, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JMJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JMJ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M9 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84966681436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 550932 | 丙烯酸短纤纱 |
| 550961 | 腈纶羊毛混纺纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $347.4K |
| 韩国 | 4 | $47.8K |
| 日本 | 6 | $23.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Dingming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $223.6K | 纺织络纱机、纺织物处理机 |
| Zhejiang Baixiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.8K | 机器零件(非成圈)、平型针织机 |
| Taesin Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.8K | 其他塑料制品、纺机零件 |
| Zhuji Hefeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 平型针织机、印花合成布 |
| Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.9K | 合成纤维袜类、精梳毛纱 |
| Weiqiang (Zhuji) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 平型针织机、工业自动缝纫机 |
| Ningbo Dingming Import & Export Co., Ltd. | 1 | $6.8K | 纺织络纱机 | |
| Shaoxing Xiangze Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 机器零件(非成圈)、非家用缝纫机 |
| Yamatune Co., Ltd. | 日本 | 3 | $601 | 零售棉纱<85%、腈纶羊毛混纺纱 |
| Yamatsune Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29 | 未梳棉纱、合成纤维手套 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisho Co., Ltd. | 日本 | 52 | $1.20M | 合成纤维手套 |
| Yamatsune Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $172.1K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Artec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 其他女式纺织服装、其他纺织裙 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 工业自动缝纫机 | WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-10 | 圆型针织机 | WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 圆型针织机 | WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 平型针织机 | WEIQIANG ZHUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 纺织络纱机 | NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 纺织络纱机 | NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2025-10-22 | 纺织络纱机 | NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-08 | 纺织络纱机 | NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-08-09 | 纺织络纱机 | NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-05-06 | 纺织络纱机 | NINGBO DINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $7.5K |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $10.6K |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $576 |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $8.0K |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $538 |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $256 |
| 2026-04-28 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $2.4K |
| 2026-04-10 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $3.9K |
| 2026-04-10 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-04-10 | 合成纤维手套 | Aisho Co., Ltd. | — | $1.5K |