Trung Dung Transport Forwarding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 487 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Trung Dũng
487
进口笔数
0
出口笔数
$16.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201635673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK28UUD |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Phòng 11 tầng 4 toà nhà Thành Đạt, số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI TRUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG TRANSPORT FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5D/14 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02252221888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 487 | $16.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Bosen International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 123 | $4.24M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan Lufan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.66M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 98 | $2.52M | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.27M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.16M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $924.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Zhuding Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $399.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Linyi Xinhuaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $364.3K | 钢铁螺钉螺栓、冷轧钢片 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 15 | $268.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Hebei Qinyi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $191.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN LUFAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | HANDAN JUNSHI FASTENERS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN LUFAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN LUFAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN LUFAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN LUFAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HANDAN LUFAN FASTENERS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | HANDAN JUNSHI FASTENERS CO LTD | 中国 | $7.3K |