TAN THINH TRIEN MACHINERY & EQUIPMENT MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY MóC THIếT Bị TâN THịNH TRIểN
19
进口笔数
1
出口笔数
$587.3K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-01-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318027571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS6KJE9 |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 43/3 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY MÓC THIẾT BỊ TÂN THỊNH TRIỂN |
| 企业英文名称 | TAN THINH TRIEN EQUIPMENT MACHINE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường số 22, Khu dân cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02837551298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $587.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 19 | $587.3K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TAN CUONG INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $12.8K | 硫化橡胶板片、棉针织鞋袜 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-10 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-23 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-23 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-23 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-26 | 铝电解电容 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-01-26 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-26 | 750W以下交流电机 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-26 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-08 | 制鞋机械 | JIANGXI LONGZEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $21.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 制鞋机械 | PT TAN CUONG INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.8K |