VNA Health Care Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNA HEALTH CARE
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$175
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315686801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF910PA |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | 20 Đường số 1, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNA HEALTH CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441 G4 đường Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0937274354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $111 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clinical Reference Laboratory (CRL) | 越南 | 10 | $111 | 毒素及微生物培养物 |
| CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | 4 | $48 | 毒素及微生物培养物 | |
| KYLE STROH | 1 | $16 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | — | $12 |
| 2026-03-18 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | — | $12 |
| 2026-03-18 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | — | $13 |
| 2026-01-29 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | — | $13 |
| 2026-01-08 | 毒素及微生物培养物 | KYLE STROH | — | $16 |
| 2025-10-28 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | 越南 | $12 |
| 2025-07-11 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | 越南 | $11 |
| 2025-07-11 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | 越南 | $11 |
| 2025-05-16 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | 越南 | $11 |
| 2025-04-14 | 毒素及微生物培养物 | CLINICAL REFERENCE LABORATORY (CRL) | 越南 | $12 |