Nano Architecture & Furniture Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Nano
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$1.99M
出口金额
—
最近进口
2024-05-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102113725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WS8HWW |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Dốc 47, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT NANO |
| 企业英文名称 | NANO ARCHITECTURE AND FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Dốc 47, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842513510456 |
| 邮箱 | nanohanoi@nanovn.vn |
| 官网 | nanovn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $1.78M |
| 越南 | 6 | $214.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W.S. Badcock Corp. | 美国 | 20 | $755.6K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| 6c47d56a678e6d3d487810e8f9e6a89e | 7 | $459.3K | ||
| Yaraghi LLC | 美国 | 8 | $414.6K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Falkon Furniture | 越南 | 3 | $148.3K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Elements International Group LLC | 越南 | 3 | $66.5K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Meva Furniture | 美国 | 1 | $60.2K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Urban Style Furniture | 美国 | 1 | $45.0K | 木制办公家具 |
| Lateral Buyer | 美国 | 1 | $40.9K | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 木制座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 越南 | $14.8K |
| 2024-05-13 | 木制厨房家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 越南 | $6.0K |
| 2024-04-16 | 木制办公家具 | W.S. Badcock Corp. | 美国 | $47.0K |
| 2024-04-10 | 木制座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 越南 | $14.8K |
| 2024-04-10 | 木制厨房家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 越南 | $6.0K |
| 2024-04-10 | 木制办公家具 | W.S. Badcock Corp. | 美国 | $23.5K |
| 2024-01-03 | 木制办公家具 | W.S. Badcock Corp. | 美国 | $23.5K |
| 2024-01-02 | 木制办公家具 | W.S. Badcock Corp. | 美国 | $47.0K |
| 2023-12-01 | 木制办公家具 | W.S. Badcock Corp. | 美国 | $23.7K |
| 2023-12-01 | 木制办公家具 | W.S. Badcock Corp. | 美国 | $23.5K |