Phu An Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MENMOT
28
进口笔数
0
出口笔数
$366.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106846346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB31Q4G3 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số 26 Liền kề 14 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MENMOT |
| 企业英文名称 | MENMOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Liền kề 14 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84466891111 |
| 邮箱 | menmot@menmot.com |
| 官网 | menmot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 28 | $366.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prodotti Rubicone S.R.L. | 意大利 | 25 | $340.5K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Fama Industrie S.r.l. | 意大利 | 2 | $15.9K | 电动食品处理器、肉类家禽加工机 |
| Vema S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.1K | 非金属塑料纽扣、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品加工机械 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 食品加工机械 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 电动食品处理器 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $838 |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $553 |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $838 |
| 2026-04-22 | 工业电炉 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $553 |
| 2026-04-22 | 电动食品处理器 | FAMA INDUSTRIE SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Prodotti Rubicone S.R.L. | 意大利 | $589 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Prodotti Rubicone S.R.L. | 意大利 | $817 |