Phu An Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MENMOT

28
进口笔数
0
出口笔数
$366.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106846346
企查查编码QVNB31Q4G3
成立日期2015-05-12
联系地址Số 26 Liền kề 14 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MENMOT
企业英文名称MENMOT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Liền kề 14 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84466891111
邮箱menmot@menmot.com
官网menmot.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
180690其他含可可食品
850940电动食品处理器
843880食品加工机械
851419工业电炉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利28$366.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prodotti Rubicone S.R.L.意大利25$340.5K其他食品制剂、其他含可可食品
Fama Industrie S.r.l.意大利2$15.9K电动食品处理器、肉类家禽加工机
Vema S.r.l.意大利1$10.1K非金属塑料纽扣、其他饮用杯

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23食品加工机械FAMA INDUSTRIE SRL意大利$2.3K
2026-04-23食品加工机械FAMA INDUSTRIE SRL意大利$2.3K
2026-04-22电动食品处理器FAMA INDUSTRIE SRL意大利$2.0K
2026-04-22工业电炉FAMA INDUSTRIE SRL意大利$838
2026-04-22工业电炉FAMA INDUSTRIE SRL意大利$553
2026-04-22工业电炉FAMA INDUSTRIE SRL意大利$838
2026-04-22工业电炉FAMA INDUSTRIE SRL意大利$553
2026-04-22电动食品处理器FAMA INDUSTRIE SRL意大利$2.0K
2026-04-20其他食品制剂Prodotti Rubicone S.R.L.意大利$589
2026-04-20其他食品制剂Prodotti Rubicone S.R.L.意大利$817

相关企业 · 同类产品

Phu An Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →