Victory Tourism Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC AI GENE
9
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106360299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE9B807 |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Số 127 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC AI GENE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 206, tòa D, Số 356 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 0986554470 |
| 邮箱 | quangmaiv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.7K |
| 美国 | 5 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ruijing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 培养基、其他诊断试剂 |
| MCLAB LLC | 美国 | 5 | $2.0K | 甘油、诊断试剂 |
| Ningbo Ajcore Biosciences Inc. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| HealthOrigin International Medical (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $397 |
| 2025-05-22 | 切片机零件 | HealthOrigin International Medical (HK) Ltd. | 中国 | $650 |
| 2025-05-06 | 切片机零件 | HealthOrigin International Medical (HK) Ltd. | 中国 | $695 |
| 2025-03-31 | 诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $397 |
| 2025-02-28 | 诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $397 |
| 2025-01-06 | 培养基 | NINGBO AJCORE BIOSCIENCES INC | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-19 | 诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $397 |
| 2024-10-08 | 培养基 | Guangxi Ruijing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-18 | 诊断试剂 | MCLAB LLC | 美国 | $397 |