LTP Vietnam Equipment Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG LTP VIệT NAM
33
进口笔数
1
出口笔数
$26.8K
进口金额
$322
出口金额
2026-06-19
最近进口
2023-05-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312344976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MQJFYM |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | 171/31/46 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG LTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LTP VIET NAM EQUIPMENT ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/31/46 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918303322 |
| 邮箱 | ltpvn.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 22 | $8.6K |
| 中国 | 29 | $6.6K |
| 日本 | 9 | $4.2K |
| 美国 | 18 | $4.1K |
| 印度 | 14 | $1.0K |
| 中国台湾 | 15 | $867 |
| 土耳其 | 5 | $443 |
| 印度尼西亚 | 3 | $440 |
| 韩国 | 3 | $179 |
| 马来西亚 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $322 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $26.3K | 机械零件、其他电气开关 |
| Sailfish Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts Holding NV | 比利时 | 1 | $322 | 硫化橡胶管、增强橡胶软管 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 螺纹螺母 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $255 |
| 2026-06-19 | 垫片套装 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $15 |
| 2026-06-19 | 钢绞线缆 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $25 |
| 2026-06-19 | 螺纹螺母 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $25 |
| 2026-06-19 | 螺纹螺母 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $38 |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 土耳其 | $16 |
| 2026-06-19 | 速度表转速表 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-06-19 | 起动电机 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-05 | 轴承座 | TVH Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 绝缘电线 | TVH Parts Holding NV | 比利时 | $322 |