KIET ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHIếT ĐIệN
17
进口笔数
0
出口笔数
$284.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002258722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6JJ851 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại Đa ngành nghề Lợi Châu, Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHIẾT ĐIỆN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84366115659 |
| 邮箱 | eira.le@pqcleanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $126.8K |
| 德国 | 2 | $59.9K |
| 以色列 | 4 | $55.6K |
| 中国台湾 | 2 | $39.7K |
| 瑞士 | 1 | $932 |
| 加拿大 | 1 | $800 |
| 捷克 | 1 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN FUSHENGTONG ELECTRIC EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $113.9K | 500kVA以上变压器 |
| SCADA TRADE (SUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | 5 | $72.3K | 电器装置零件、其他钢弹簧 |
| Effort Tightly Technology Ltd. | 中国台湾 | 2 | $35.4K | 通信设备零件、电力控制板 |
| PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 4 | $33.7K | 其他塑料制品、记录式万用表 |
| EFFORT TIGHTLY TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $27.0K | 记录式万用表 |
| YJLEC | 中国台湾 | 1 | $932 | 高压电涌抑制器 |
| HUGO ELECTRIC CO LTD | 捷克 | 1 | $670 | 电力电容器 |
| CHEN GENYOU | 中国 | 1 | $330 | 通信设备 |
| KUNSHAN JIECE ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $125 | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 500kVA以上变压器 | KUNSHAN FUSHENGTONG ELECTRIC EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $113.9K |
| 2026-01-13 | 其他钢弹簧 | SCADA TRADE (SUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $144 |
| 2026-01-13 | 电器装置零件 | SCADA TRADE (SUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $966 |
| 2026-01-13 | 电器装置零件 | SCADA TRADE (SUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-28 | 记录式电表 | PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 以色列 | $3.1K |
| 2025-10-14 | 纸塑固定电容器 | PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $215 |
| 2025-10-14 | 电测仪表 | PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-10-14 | 电测仪表 | PQCLEAN TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $3.5K |