Hung Long Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,268 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HưNG LONG
88
进口笔数
1,268
出口笔数
$2.68M
进口金额
$23.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315447338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK34AF7 |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | số 16, Đường số 2, Khu dân cư Cityland, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842862919393 |
| 邮箱 | info@hunglonggroup.com.vn |
| 传真 | +842723898856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 47 | $2.38M |
| 中国 | 37 | $216.4K |
| 越南 | 2 | $50.7K |
| 中国台湾 | 2 | $32.7K |
| 泰国 | 2 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 260 | $5.50M |
| 丹麦 | 361 | $4.91M |
| 波兰 | 148 | $3.28M |
| 保加利亚 | 124 | $2.59M |
| 德国 | 119 | $2.45M |
| 匈牙利 | 56 | $1.37M |
| 中国香港 | 98 | $1.37M |
| 美国 | 37 | $844.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $191.8K |
| 罗马尼亚 | 6 | $126.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROA S.r.l. | 意大利 | 20 | $1.03M | 增塑PVC混合物 |
| Kansai Helios Italy S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 12 | $562.4K | 增塑PVC混合物、聚合物胶粘剂 |
| Kansai Helios Italia S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 13 | $417.9K | 聚合物胶粘剂、增塑PVC混合物 |
| Zhejiang Yongqiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.3K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Kansai Helios Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $84.1K | 增塑PVC混合物 |
| Tianjin Hairuisen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 其他钢铁制品 |
| J KING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $32.7K | 机械零件、钢铁铰接链 |
| Wenzhou LY Pont Powder Coatings Co., Ltd. | 中国 | 11 | $11.3K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $636 | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
| Satori Home Ltd. | 美国 | 5 | $514 | 家具配件、金属建筑配件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scancom International A | 斯洛文尼亚 | 260 | $5.50M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Scancom International A | 丹麦 | 341 | $4.70M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Scancom International A | 波兰 | 145 | $3.21M | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Scancom International A | 保加利亚 | 124 | $2.59M | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Scancom International A | 匈牙利 | 56 | $1.37M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Scancom International A | 德国 | 63 | $1.16M | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| SCHOU A | 德国 | 46 | $1.11M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Sunny Pioneer Ltd. | 美国 | 34 | $805.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $751.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| SUNNY PIONEER LTD | 中国香港 | 30 | $653.8K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 增塑PVC混合物 | ROA S R L | 意大利 | $75.1K |
| 2026-04-28 | 增塑PVC混合物 | ROA S R L | 意大利 | $75.1K |
| 2026-04-22 | 增塑PVC混合物 | ROA S R L | 意大利 | $39.8K |
| 2026-04-22 | 增塑PVC混合物 | ROA S R L | 意大利 | $39.8K |
| 2026-04-07 | 增塑PVC混合物 | KANSAI HELIOS ITALY S.R.L - SOCIO UNICO | 意大利 | $89.9K |
| 2026-04-07 | 聚合物胶粘剂 | KANSAI HELIOS ITALY S.R.L - SOCIO UNICO | 意大利 | $27.6K |
| 2026-04-07 | 增塑PVC混合物 | KANSAI HELIOS ITALY S.R.L - SOCIO UNICO | 意大利 | $89.9K |
| 2026-04-07 | 聚合物胶粘剂 | KANSAI HELIOS ITALY S.R.L - SOCIO UNICO | 意大利 | $27.6K |
| 2026-04-06 | 其他饱和聚酯 | WENZHOU LY PONT POWDER COATINGS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他饱和聚酯 | WENZHOU LY PONT POWDER COATINGS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $34.0K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | SCANCOM INTERNATIONAL A | 丹麦 | $7.1K |