Hoang Vy Fashion Design Services Co., Ltd. - Mon Amie Saigon Branch
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH MON AMIE SàI GòN - CôNG TY TNHH DịCH Vụ THIếT Kế THờI TRANG HOàNG VY
5
进口笔数
0
出口笔数
$895
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302283636-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX20VXH |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | 80-82-84 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH MON AMIE SÀI GÒN - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT KẾ THỜI TRANG HOÀNG VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 80-82 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838931083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $895 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $895 | 其他服装配件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $26 |
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $26 |
| 2025-03-13 | 40厘米以下纸袋 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $26 |
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $26 |
| 2025-03-13 | 其他簇绒织物 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $24 |
| 2025-02-27 | 未漂白棉布 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $105 |
| 2025-02-27 | 未漂白棉布 | RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | $64 |