Mong Cai No. 1 Duty Free Shop, Trading & Services Branch of Mong Cai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 香烟
越南 · 非在业
本地名:Của Hàng Miến Thuế Số 1 Móng Cái - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Móng Cái.
1
进口笔数
4
出口笔数
$628.3K
进口金额
$764.9K
出口金额
2023-04-19
最近进口
2024-01-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700476403-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JB0MX3 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Khu cửa khẩu Bắc Luân, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CỦA HÀNG MIẾN THUẾ SỐ 1 MÓNG CÁI - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÓNG CÁI. |
| 企业英文名称 | MONG CAI NO.1 DUTY FREE SHOP - THE TRADING AND SERVICES BRANCH OF MONG CAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu cửa khẩu Bắc Luân, Phường Trần Phú(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0333883609 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $448.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $159.9K |
| 日本 | 1 | $13.4K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $764.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Link Trading Ltd. | 新加坡 | 1 | $448.6K | 香烟 |
| Master Link Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $159.9K | 香烟 |
| Master Link Trading Ltd. | 日本 | 1 | $13.4K | 香烟 |
| Master Link Trading Ltd. | 德国 | 1 | $6.4K | 香烟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Link Trading Ltd. | 新加坡 | 4 | $764.9K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 印度尼西亚 | $131.2K |
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $325.0K |
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $26.0K |
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 印度尼西亚 | $28.7K |
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 日本 | $13.4K |
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 德国 | $6.4K |
| 2023-04-19 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $97.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $82.0K |
| 2024-01-10 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $58.5K |
| 2024-01-10 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $47.6K |
| 2024-01-10 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2024-01-10 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2024-01-10 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2023-10-09 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $49.2K |
| 2023-10-09 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $28.7K |
| 2023-10-09 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $266.5K |
| 2023-10-09 | 香烟 | MASTER LINK TRADING LTD | 新加坡 | $65.6K |