Viet Space Development & Trade Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XâY DựNG THươNG MạI Và PHáT TRIểN KHôNG GIAN VIệT
3
进口笔数
10
出口笔数
$30.5K
进口金额
$2.82M
出口金额
2025-08-18
最近进口
2024-03-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309798641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BQH3CW |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | 6A Đường số 6, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KHÔNG GIAN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6A Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0932060666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $2.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sun Global Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Janzu Universa Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $2.74M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Chihe Trading & Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $56.2K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Fuxin Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.5K | 钢铁门窗、80mm以下L型钢 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 不锈钢机织布 | SHENZHEN SUN GLOBAL GLASS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-07-08 | 铝制结构体及部件 | JANZU UNIVERSA CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-07-28 | 隔热玻璃单元 | SHENZHEN SUN GLOBAL GLASS CO LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 铝制结构体及部件 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $24.9K |
| 2024-03-23 | 铝制结构体及部件 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-01-15 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $417.0K |
| 2023-12-08 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $389.9K |
| 2023-11-06 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $197.2K |
| 2023-09-29 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $129.0K |
| 2023-09-29 | 铝制结构体 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $198.8K |
| 2023-09-29 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $189.8K |
| 2023-08-30 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $308.6K |
| 2023-08-30 | 铝制结构体及部件 | FUXIN STEEL BUILDINGS CO LTD | 柬埔寨 | $198.8K |