Hanoi Hanbit Nano Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANBIT NANO Hà NộI
10
进口笔数
0
出口笔数
$327.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106339716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP0AH29 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số 90, ngõ 129 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANBIT NANO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI HANBIT NANO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90, ngõ 129 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842473056288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $327.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbit Nano Medical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $327.8K | 治疗按摩器具、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他陶瓷制品 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-02-09 | 其他陶瓷制品 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $867 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-02-09 | 其他材料床垫 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 聚酯长丝织物 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-02-09 | 其他材料床垫 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-02-09 | 其他材料床垫 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $23.8K |
| 2026-02-09 | 棉缝纫线 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2025-12-12 | 其他材料床垫 | HANBIT NANO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $6.2K |