Da Nang Media Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV DA NANG MEDIA
17
进口笔数
0
出口笔数
$221.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402207660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQQ3S0E |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | 38 Phạm Công Trứ, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV DA NANG MEDIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Phạm Công Trứ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0903152439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $221.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tuoyi Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.8K | 其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong Chanreda New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.6K | 其他纺织铺地制品、非毛纺毡呢 |
| Shaoxing Jieyi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG TUOYI ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $340 |