DHA Investment & Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Dha
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104081204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE10QJF8 |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | Số 46, lô F2, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ DHA |
| 企业英文名称 | DHA INVESTMENT AND TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, lô F2, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842462842575 |
| 传真 | 0462842756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $698.0K |
| 中国台湾 | 3 | $673.9K |
| 英国 | 4 | $581.4K |
| 韩国 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.23M | 硝酸类、电力控制板 |
| Samudra Indo Logistics Pt | 西班牙 | 1 | $697.7K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| ACME PORTABLE CORP | 中国台湾 | 2 | $25.7K | 8471机器零件、其他自动数据处理系统 |
| Clonix Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 数据处理机、其他自动数据处理部件 |
| QCC Global Ltd. | 英国 | 2 | $2.6K | 静止变流器、其他通信设备 |
| Sensorik Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $250 | 带接头绝缘电线 |
| Procitec GmbH | 德国 | 1 | $87 | 其他媒体、已录制光碟 |
| MD5 Ltd. | 英国 | 1 | $38 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $648.2K |
| 2025-11-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Clonix Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2025-04-17 | 通信设备零件 | QCC GLOBAL LTD. | 英国 | $51 |
| 2025-04-17 | 通信设备零件 | QCC GLOBAL LTD. | 英国 | $77 |
| 2025-04-08 | 电信仪器 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 英国 | $578.7K |
| 2025-03-18 | 固态存储设备 | MD5 LTD | 英国 | $38 |
| 2025-03-17 | 其他自动数据处理系统 | ACME PORTABLE CORP | 中国台湾 | $12.4K |
| 2025-03-17 | 其他自动数据处理系统 | ACME PORTABLE CORP | 中国台湾 | $13.3K |
| 2024-06-27 | 带接头绝缘电线 | SENSORIK PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2024-04-17 | 其他自动数据处理系统 | SAMUDRA INDO LOGISTICS PT | 美国 | $7.0K |