Song Anh Logistics Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 整丁香
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS SONG ANH
194
进口笔数
4
出口笔数
$22.77M
进口金额
$218.7K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2025-03-14
最近出口
68
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7XK50A |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Số 142 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH LOGISTICS TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 142 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84938894404 |
| 邮箱 | ctylogisticssonganhhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090710 | 整丁香 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 65 | $9.23M |
| 缅甸 | 24 | $5.74M |
| 印度 | 21 | $3.12M |
| 印度尼西亚 | 33 | $1.83M |
| 土耳其 | 13 | $1.07M |
| 莫桑比克 | 4 | $800.0K |
| 老挝 | 17 | $328.2K |
| 阿根廷 | 3 | $166.9K |
| 巴西 | 1 | $98.7K |
| 肯尼亚 | 2 | $94.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $181.3K |
| 老挝 | 1 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOJO JUDITH AULINE | 马达加斯加 | 19 | $3.31M | 整丁香 |
| ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD | 11 | $2.60M | 干绿豆、干芸豆 | |
| LAHADY ESPERENCIA | 马达加斯加 | 12 | $2.39M | 整丁香 |
| STALLION COMMODITIES (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $874.0K | 碾磨大米、去壳花生 |
| Societe Vintantsoa International SARL | 马达加斯加 | 7 | $835.7K | 整丁香 |
| PT BORINDO PERKASA INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $739.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他苯乙烯聚合物 |
| Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | 5 | $701.9K | 去壳花生、初榨花生油 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $172.0K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $153.9K | 稻谷、其他玉米 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $97.2K | 稻谷、编结用植物材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huai'an Jinrun Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $181.3K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| SPT Pass the Border Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $37.4K | 去梗烟草、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 干绿豆 | CHINA CEREAL INTERNATIONAL LIMITED | 莫桑比克 | $200.0K |
| 2026-06-28 | 干绿豆 | CHINA CEREAL INTERNATIONAL LIMITED | 莫桑比克 | $200.0K |
| 2026-06-28 | 干绿豆 | CHINA CEREAL INTERNATIONAL LIMITED | 莫桑比克 | $200.0K |
| 2026-06-28 | 干绿豆 | TY CONVERGE INTERNATIONAL TRADE LIMITED | 肯尼亚 | $47.0K |
| 2026-06-28 | 干绿豆 | CHINA CEREAL INTERNATIONAL LIMITED | 莫桑比克 | $200.0K |
| 2026-06-27 | 整丁香 | Societe Vintantsoa International SARL | 马达加斯加 | $84.0K |
| 2026-06-26 | 整丁香 | Societe Vintantsoa International SARL | 马达加斯加 | $126.0K |
| 2026-06-24 | 干绿豆 | TY CONVERGE INTERNATIONAL TRADE LIMITED | 肯尼亚 | $47.0K |
| 2026-06-15 | 干绿豆 | FIRINGA ARCIO CANISIAS | 马达加斯加 | $30.0K |
| 2026-06-15 | 干绿豆 | BAOLAHADY AUGUSTINE CLOTILDE | 马达加斯加 | $20.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 去壳花生 | SPT Pass the Border Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $37.4K |
| 2024-05-17 | 食用海藻 | HUAI' AN JINRUN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $51.0K |
| 2024-05-09 | 整粒豆蔻 | HUAI' AN JINRUN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2024-04-08 | 整粒豆蔻 | Huai'an Jinrun Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | $104.2K |