Song Anh Logistics Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 整丁香

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS SONG ANH

153
进口笔数
4
出口笔数
$17.11M
进口金额
$218.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-14
最近出口
59
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.3K · 1 笔出口 $104.2K · 1 笔2024-05进口 $128.1K · 1 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-06进口 $415.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $835.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $691.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.27M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.6K · 5 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $208.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $505.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $249.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $718.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $363.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $729.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.25M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.3K · 1 笔出口 $104.2K · 1 笔2024-05进口 $128.1K · 1 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-06进口 $415.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $835.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $691.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.27M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.6K · 5 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-04进口 $208.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $505.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $249.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $718.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $363.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $729.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.25M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201909331
企查查编码QVNN7XK50A
成立日期2018-10-25
联系地址Số 142 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS SONG ANH
企业英文名称SONG ANH LOGISTICS TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 142 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84938894404
邮箱ctylogisticssonganhhp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090710整丁香
120242去壳花生
071331干绿豆
091099其他香料
100610稻谷
121190药用植物
071332干赤豆
080280槟榔果
090411整粒胡椒
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
090831整粒豆蔻
120242去壳花生
121221食用海藻

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加40$6.23M
缅甸16$4.08M
印度20$3.02M
印度尼西亚32$1.82M
土耳其13$1.07M
老挝17$328.2K
阿根廷3$166.9K
巴西1$98.7K
中国6$78.6K
巴基斯坦2$20.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$181.3K
老挝1$37.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAHADY ESPERENCIA马达加斯加7$1.76M整丁香
ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD6$1.57M干绿豆、干芸豆
TOJO JUDITH AULINE马达加斯加5$1.42M整丁香
Stallion Commodities (India) Private Ltd.印度6$874.0K碾磨大米、去壳花生
Thakarshi Punjabhai & Sons印度5$701.9K去壳花生、初榨花生油
Societe Vintantsoa International SARL马达加斯加5$625.7K整丁香
Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.印度尼西亚6$172.0K整粒胡椒、整丁香
Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.老挝9$153.9K稻谷、其他玉米
Golden Key Trading Ltd.印度尼西亚5$141.6K整丁香、药用植物
Sysavang Trading Import Export Co., Ltd.老挝7$97.2K稻谷、未加工烟草

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huai'an Jinrun Pharmaceutical Co., Ltd.越南3$181.3K药用植物、整粒豆蔻
SPT Pass the Border Import Export Co., Ltd.老挝1$37.4K去壳花生

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29干绿豆ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD缅甸$240.0K
2026-04-29干绿豆NEW SHWEYAUNG CHI CO LTD缅甸$119.6K
2026-04-29干绿豆ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD缅甸$240.0K
2026-04-29干绿豆NEW SHWEYAUNG CHI CO LTD缅甸$119.6K
2026-04-27整丁香TOJO JUDITH AULINE马达加斯加$126.0K
2026-04-27整丁香LAHADY ESPERENCIA马达加斯加$126.0K
2026-04-27整丁香LAHADY ESPERENCIA马达加斯加$126.0K
2026-04-27整丁香TOJO JUDITH AULINE马达加斯加$126.0K
2026-04-27整丁香TOJO JUDITH AULINE马达加斯加$126.0K
2026-04-27整丁香TOJO JUDITH AULINE马达加斯加$126.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14去壳花生SPT PASS THE BORDER IMPORT EXPORT SOLE LTD老挝$37.4K
2024-05-17食用海藻HUAI' AN JINRUN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$51.0K
2024-05-09整粒豆蔻HUAI' AN JINRUN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$26.0K
2024-04-08整粒豆蔻HUAI' AN JINRUN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$104.2K

相关企业 · 同类产品

Song Anh Logistics Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →