Forest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN PHD
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313010221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2Q9R94 |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | 5A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84908816882 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $44.3K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&F Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $44.3K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| P & F Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 发酵乳制品 | P & F CO LTD | 韩国 | $932 |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-06 | 茶提取物及制品 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-01-06 | 其他果仁制品 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | P & F CO LTD | 韩国 | $1.1K |