VICOFEED NUTRITION CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG VICOFEED
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301121354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN844ADFV |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | Khu đô thị Mới, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VICOFEED |
| 企业英文名称 | VICOFEED NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84987576016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 26 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | 6 | $603.5K | 干绿豆、干木豆 |
| EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 新加坡 | 3 | $586.5K | 干绿豆、干豇豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 10 | $498.0K | 干绿豆、干芸豆 |
| FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $188.3K | 干绿豆、干豇豆 |
| SHWE SAKRA CO LTD | 3 | $167.2K | 碾磨大米、干绿豆 | |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $64.3K | 干绿豆、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $41.9K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $41.9K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-03-26 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $118.8K |
| 2026-03-16 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $118.8K |
| 2026-03-04 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $41.6K |
| 2026-01-20 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $41.9K |
| 2026-01-12 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $127.5K |
| 2025-12-25 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $90.0K |