CLH CO. LTD
越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 非在业
285
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302157381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J0K8JQ |
| 成立日期 | 2000-11-14 |
| 联系地址 | 189B/A10B Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cửu Long Hải |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189B/A10B Cống Quỳnh, P.NCT, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng phục vụ ngành công-nông-ngư nghiệp-ngành giao thông vận tải-ngành xây dựng, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, bách hóa, công nghệ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, vải sợi, quần áo, giày dép, hàng kim khí điện máy, hàng nông-lâm-thủy-hải sản, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, thực phẩm chế biến. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước, tư vấn tài chính kế toán. Xúc tiến thương mại. Đại lý giao nhận hàng hóa trong và ngoài nước, đại lý ký gởi hàng hóa./. Bổ sung: Chăn nuôi gia súc. Nuôi trồng thủy hải sản (đối với nuôi trồng thủy sản chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 285 | $2.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K. Enterprise | 印度 | 30 | $507.7K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| A S International Export | 印度 | 37 | $474.0K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Arif Hair Enterprise | 印度 | 37 | $289.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| M & M Enterprise | 印度 | 30 | $217.6K | 其他车辆零件、其他建筑石料 |
| P.B. Hair Exports | 印度 | 19 | $176.7K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| KGN Human Hair Supply Business | 印度 | 28 | $146.9K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Pradhan Hair Enterprise | 印度 | 16 | $136.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Akbar Enterprise | 印度 | 46 | $122.2K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| N.A.S. Hair Enterprise | 印度 | 20 | $29.7K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Rahajuddin Human Hair | 印度 | 15 | $0 | 假发用加工毛发、人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | N.A.S. HAIR ENTERPRISE | 印度 | $4.5K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $8.0K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | N.A.S. HAIR ENTERPRISE | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $315 |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $2.9K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $6.9K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | N.A.S. HAIR ENTERPRISE | 印度 | $3.8K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $4.2K |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $473 |
| 2026-02-28 | 假发用加工毛发 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $7.6K |