Sinh Thinh Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702301469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFXAE2D |
| 成立日期 | 2014-09-22 |
| 联系地址 | Số 97/29, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Long Sinh Thịnh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97/29, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84934315399 |
| 邮箱 | longsinhthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $1.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.51M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $73.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Intl Bridal Group Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 染色聚酯布、人造纤维花边 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 阀门龙头 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-05-26 | 非液体温度计 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-05-26 | 非液体温度计 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2026-05-26 | 聚丙烯硬管 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $495 |
| 2026-05-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-26 | 阀门龙头 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-05-26 | 硬质PVC管 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-05-26 | 带接头绝缘电线 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-26 | 压力测量仪 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-05-26 | 其他自动控制仪 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |