LIGHTING & EQUIPMENT (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIGHTING & EQUIPMENT (VIệT NAM)
62
进口笔数
40
出口笔数
$603.2K
进口金额
$11.08M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-26
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603484317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN498MUNB |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Lô 101/3, đường số 1, KCN Long Bình (AMATA), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIGHTING & EQUIPMENT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LIGHTING & EQUIPMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 101/3, đường số 1, KCN Long Bình (AMATA), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513685688 |
| 邮箱 | eklukb@lighting.co.th |
| 传真 | +842513685699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $479.1K |
| 中国 | 4 | $122.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $11.06M |
| 越南 | 5 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $448.4K | LED照明装置、塑料灯具零件 |
| L & E SOLID STATE CO LTD | 中国 | 2 | $83.4K | LED照明装置、铝合金型材 |
| LIGHTING & EQUIPMENT PUBLIC CO LTD | 中国 | 1 | $36.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Viaour Tech (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.2K | 数控金属折弯机 |
| L & E SOLID STATE CO LTD | 泰国 | 2 | $6.1K | 其他有机表面活性剂、其他粘合剂≤1kg |
| RIGHT SPLENDID INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L & E Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $11.03M | 非玻塑灯具零件 |
| Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $31.1K | LED光伏照明装置、LED照明装置 |
| TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | 1 | $7.4K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 2 | $6.5K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $6.5K | 安全气囊零件、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $172 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $76 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $66 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $37 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $79 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $76 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $79 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $57 |
| 2026-04-12 | LED照明装置 | Lighting & Equipment Public Co., Ltd. | 泰国 | $37 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | LED灯 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-25 | LED灯 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 非玻塑灯具零件 | L & E Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-02-26 | 非玻塑灯具零件 | L & E Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2025-12-31 | 非玻塑灯具零件 | L & E Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2025-12-31 | 非玻塑灯具零件 | L & E Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2025-12-23 | LED灯 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-23 | 发光二极管灯 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $7.4K |
| 2025-12-23 | LED灯 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-04 | 非玻塑灯具零件 | L & E Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $64 |