Tracybee Honey Bee Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ong Mật Tracybee
- 邮箱6
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311756649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXQ2DP9 |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | Số 39 Bà Hạt, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONG MẬT TRACYBEE |
| 企业英文名称 | TRACYBEE HONEY BEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường N3, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909697497 |
| 邮箱 | em@tracybee.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 27 | $1.87M |
| 拉脱维亚 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | 19 | $1.87M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Apis Flora Indl e Coml Ltda | 巴西 | 7 | $173 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| AS Recipe Plus | 拉脱维亚 | 1 | $62 | 5吨以下柴油货车、其他零售药品 |
| APIS FLORA IND COM LTDA | 巴西 | 1 | $11 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $136.8K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $11.0K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $35.4K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $136.8K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $11.0K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $35.4K |
| 2026-03-08 | 其他非酒精饮料 | APIS FLORA IND COM LTDA | 巴西 | $11 |
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $45.6K |
| 2026-01-08 | 其他非酒精饮料 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $16.6K |
| 2026-01-08 | 其他非酒精饮料 | Apis Flora Industrial e Comercial Ltda. | 巴西 | $32.6K |