ASIA FRECOS PRODUCTION TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI FRECOS á CHâU
7
进口笔数
0
出口笔数
$201.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108121271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VSUYDS |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | LK37,38,41,42 khu DV NO7A và thửa 135 Khu đất DV Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FRECOS Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA FRECOS PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | H01-L10, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947221828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $201.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | 5 | $144.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| RAINBOW INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | 1 | $43.7K | 其他护肤品 |
| Shinhwa Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $27.5K |
| 2024-10-17 | 其他护发品 | SHINHWA COSMETIC CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-10-17 | 洗发剂 | SHINHWA COSMETIC CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-06-05 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2024-04-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2024-04-09 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2024-03-19 | 其他护肤品 | RAINBOW INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2024-03-19 | 其他护肤品 | RAINBOW INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $22.3K |
| 2023-09-19 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $27.6K |
| 2023-05-12 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $26.1K |