Livax Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADING LIVAX VIệT NAM
79
进口笔数
0
出口笔数
$450.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202210930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWGUXM7 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Phòng 136 Tầng 1 Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADING LIVAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRADING LIVAX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 417, Tầng 4, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0773373118 |
| 邮箱 | service@livaxvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $450.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $450.8K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-02-25 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-25 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-02-25 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $867 |
| 2026-02-25 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2026-01-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-01-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-01-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-01-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $617 |
| 2026-01-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |