Hanoi TPP Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TPP Hà NộI
18
进口笔数
0
出口笔数
$204.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107361270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27WDUXJ |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TPP HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983518486 |
| 邮箱 | ttp3782@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $204.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $155.7K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 可互换钻具、聚丙烯聚合物 |
| Huadong Electric Power Installation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Hengke Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Quanzhou Huadong Electric Power Installation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料管材 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他塑料管材 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 其他塑料管材 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-03 | 高压塑料软管 | NINGBO JOAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |