Hoang Gia Import Export & Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Gia
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105827171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBP844G |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA IMPORT EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02437443636 |
| 传真 | 02437442626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 62 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokila Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $824.8K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Siri Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $76.8K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $49.4K | 扫帚刷子、植物制扫帚 |
| BIO WOMAN Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $46.2K | 零售清洁粉剂、其他护肤品 |
| Sahapan Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $27.5K | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | Kokila Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |