HUY MY COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
13
进口笔数
0
出口笔数
$404.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400517378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7ATYYX |
| 成立日期 | 2005-09-12 |
| 联系地址 | Khối Đa Phước, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Huy Mỹ |
| 企业英文名称 | HUY MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 50 Đa Phước, Phường Hoà Khánh Bắc, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Xây lắp công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; San lấp mặt bằng; Trồng rừng; Dịch vụ địa ốc; Kinh doanh xuất nhập khẩu sắt thép, Inox, Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng; Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá; Kinh doanh nhà và dịch vụ chuyển quyền sử dụng đất. Đào tạo nghề ngắn hạn. |
| 电话 | +84903507545 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $404.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fitoexport LLC | 俄罗斯 | 13 | $404.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他护肤品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2025-02-17 | 口腔卫生产品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2024-11-14 | 唇部化妆品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $34.4K |
| 2024-11-14 | 其他芳香制剂 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2024-11-14 | 其他护肤品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $6.5K |
| 2024-11-13 | 唇部化妆品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $2.2K |
| 2024-11-13 | 其他护肤品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $12.4K |
| 2024-08-23 | 其他护肤品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $21.3K |
| 2024-08-23 | 唇部化妆品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $63.0K |
| 2024-07-22 | 唇部化妆品 | Fitoexport LLC | 俄罗斯 | $54.3K |